Tất cả những đều cần biết về WI-FI 7 (802.11be)
Bài viết này phân tích tổng quan về sự ra đời của Wi-Fi 7
Quá trình chuyển đổi từ Wi-Fi 6 sang Wi-Fi 7
Tính đến thời điểm hiện tại, các mức tốc độ tối đa của các thế hệ Wi-Fi chủ yếu mang tính lý thuyết và khác đáng kể so với hiệu năng thực tế. Tuy vậy, Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be Extremely High Throughput (EHT)) được xem là bước ngoặt lớn trong năm 2026 nhờ tập trung tối ưu quản lý luồng dữ liệu. Cụ thể, Wi-Fi 7 được thiết kế để phục vụ các ứng dụng thời gian thực như phẫu thuật từ xa, điều khiển lưới điện thông minh hay hạ tầng thực tế ảo không dây. Điều này vượt trội hoàn toàn so với Wi-Fi 6 do chúng chỉ được thiết kế để giải quyết các bài toán hiệu suất trong môi trường có mật độ cao. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về Wi-Fi 7.
Wi-Fi 7 được kết kế với băng thông lớn – 320 MHz
So với các thế hệ Wi-Fi trước, Wi-Fi-7 đã được nâng cấp độ rộng kênh lên đến 320 MHz. Con số này gấp đôi mức tối đa 160 MHz của Wi-Fi 6/6E. Tưởng chừng đơn giản, nhưng thay đổi này lại đóng vai trò rất lớn đối với việc triển khai ứng dụng trên băng tần 6 GHz. Wi-Fi 7 giúp quá trình truyền trở nên mượt mà hơn, đồng thời tăng thông lượng. Điều này giúp người dùng truyền được những tập tin có dung lượng lớn, những luồng video chất lượng cao mà không phải lo ngại về vấn đề tắc nghẽn đường truyền. Không chỉ gia tăng dung lượng, Wi-Fi 7 còn được thiết kế để hỗ trợ đồng thời nhiều thiết bị hoạt động ở tốc độ cao một cách ổn định.
Phương thức chuyển đổi dữ liệu của Wi-Fi 7
Từ trước tới nay, các thế hệ Wi-Fi sử dụng điều chế biên độ vuông pha (Quadrature Amplitude Modulation - QAM) để mã hóa dữ liệu số lên sóng vô tuyến. Trong khi thế hệ Wi-Fi gần nhất là Wi-Fi 6 sử dụng 1024-QAM thì Wi-Fi 7 đã chuyển sang sử dụng 4096-QAM. Việc chuyển đổi này sẽ cho phép Wi-Fi 7 mang theo 12 bit dữ liệu khi truyền tín hiệu thay vì 10 bit như các thế hệ Wi-Fi trước đó. Dù chỉ tăng thêm 2 bit, nhưng nó có thể tăng tốc độ truyền tải thêm 20% và đây được xem là một sự cải thiện đáng kể về hiệu năng đối với các mô hình có tập dữ liệu lớn và khối lượng tính toán nặng. Nhờ đó, truyền nhận dữ liệu có thể diễn ra một cách nhanh chóng, tối ưu và hiệu quả hơn.
Tính năng đặc biệt của Wi-Fi 7 – Multi-Link Operation
Bên cạnh những cải tiến đáng kể, Wi-Fi 7 còn được tích hợp một tính năng mới có tính đột phá, đó chính là Multi-Link Operation (MLO). Điều này đặc biệt là bởi do các thiết bị Wi-Fi trước đây chỉ có thể kết nối được với một băng tần trong cùng một thời điểm, trong trường hợp băng tần đó bị nhiễu thì thiết bị này phải chờ hoặc chuyển sang một băng tần khác. Trong khi đó, MLO trong Wi-Fi 7 lại cho phép một thiết bị có thể kết nối đồng thời với nhiều băng tần như 5 GHz và 6 GHz. Điều này sẽ mang lại nhiều lợi ích lớn như:
- Dữ liệu được truyền đi với tốc độ cao hơn.
- Trong trường hợp băng tần bị quá tải, dữ liệu sẽ được gửi qua băng tần còn lại với độ trễ chuyển mạch tối thiểu. Đây được xem là yếu tố cốt lõi giúp Wi-Fi 7 có thể giảm độ trễ ở điều kiện tốc độ cao.
Khả năng thích nghi trong môi trường nhiễu của Wi-Fi 7
Hiện nay, việc nhiễu sóng là điều không thể tránh khỏi tại các thành phố lớn có nhiều tòa nhà văn phòng. Đối với các thế hệ Wi-Fi trước, việc sử dụng các tiêu chuẩn cũ nên khi nhiều thiết bị cùng muốn sử dụng một kênh truyền thì toàn bộ kênh truyền đó sẽ bị coi là không khả dụng, dẫn đến lãng phí tài nguyên một tần số. Để giải quyết vấn đề này, Wi-Fi 7 được tích hợp kỹ thuật Preamble Puncturing. Nhìn chung, công nghệ này sẽ cho phép hệ thống bỏ qua chính xác phần tần số đang bị nhiễu, đồng thời sử dụng các phần còn lại của kênh truyền để gửi dữ liệu. Do vậy, kỹ thuật Preamble Puncturing được xem là một cơ chế hiệu quả để tối ưu các tài nguyên, từ đó giúp duy trì kết nối một cách ổn định trong các môi trường có vô tuyến phức tạp.
Ứng dụng của Wi-Fi 7 trong lĩnh vực y tế và công nghệ thông minh
Với những cải tiến vượt trội đã được tích hợp, Wi-Fi 7 đang mở ra những ứng dụng tuyệt vời trong nhiều lĩnh vực, cụ thể là lĩnh vực y tế và công nghệ thông minh:
- Đối với lĩnh vực y tế: Việc sử dụng Wi-Fi 7 giúp truyền tải hình ảnh ở độ phân giải cao, đồng thời truyền tải video trực tiếp sẽ không có độ trễ. Tất cả điều này sẽ tạo điều kiện cho việc phẫu thuật từ xa một cách vô cùng thuận lợi.
- Đối với hạ tầng công nghệ thông minh: Khi sử dụng Wi-Fi 7, các thành phần trong hệ thống xe điện sẽ kết nối với nhau với độ trễ thấp, từ đó sẽ tạo điều kiện để triển khai các thuật toán điều khiển trong thời gian thực.
- Đối với lĩnh vực giáo dục: Wi-Fi 7 sẽ tạo điều kiện để các đơn vị giáo dục và người dùng sử dụng đồng bộ các thiết bị phục vụ trong quá trình dạy và học.
Kết luận
Nhìn chung, so với các thế hệ Wi-Fi trước (đặc biệt là Wi-Fi 6), Wi-Fi 7 (802.11be) đã mang lại nhiều cải tiến quan trọng khiến giới khoa học cần chú ý đến. Bên cạnh tốc độ truyền tải đạt đến 46 Gbps, Wi-Fi 7 còn được cải tiến dưới nhiều góc độ khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề khó khăn mà các thế hệ Wi-Fi từ trước đến nay đang gặp phải. Trong đó, một trong những ưu điểm nổi bật nhất là Wi-Fi 7 đã đạt được sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa băng thông siêu rộng, độ trễ cực thấp và khả năng thích nghi linh hoạt. Đây không chỉ được xem là một cuộc đổi mới với Wi-Fi mà còn có thể được coi là tiền đề của một cuộc cách mạng công nghiệp, khi ranh giới giữa thế giới thực và thế giới ảo ngày càng được rút gọn.
